Bỏ qua, tới nội dung

旋转

xuán zhuǎnㄒㄩㄢˊ ㄓㄨㄢˇ

Phồn thể: 旋轉

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rotate; to revolve; to spin; to whirl

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ