Bỏ qua, tới nội dung

转移

zhuǎn yíㄓㄨㄢˇ ㄧˊ

Phồn thể: 轉移

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc); (medicine) to metastasize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

DI · 11 nét

dời, di chuyển; thay đổi