转眼
zhuǎn yǎnㄓㄨㄢˇ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 轉眼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, từ chỉ thời gian)
in a flash; in the blink of an eye; to glance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYỂN · 8 nét
(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
Từ liên quan
- 转变 zhuǎn biàn — chuyển biến, thay đổi
- 转告 zhuǎn gào — chuyển lời, nhắn lại (cho người khác)
- 转移 zhuǎn yí — to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc); (medicine) to metastasize
- 旋转 xuán zhuǎn — to rotate; to revolve; to spin; to whirl
- 扭转 niǔ zhuǎn — to reverse; to turn around (an undesirable situation); (mechanics) torsion
- 转让 zhuǎn ràng — to transfer (ownership, rights etc)
- 转达 zhuǎn dá — to pass on; to convey; to communicate
- 转折 zhuǎn zhé — shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation