Bỏ qua, tới nội dung

转眼

zhuǎn yǎnㄓㄨㄢˇ ㄧㄢˇ

Phồn thể: 轉眼

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ chỉ thời gian)

in a flash; in the blink of an eye; to glance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)