Bỏ qua, tới nội dung

转播

zhuǎn bōㄓㄨㄢˇ ㄅㄛ

Phồn thể: 轉播

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

relay; broadcast (on radio or TV)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

BÁ · 15 nét