Bỏ qua, tới nội dung

转换

zhuǎn huànㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˋ

Phồn thể: 轉換

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to change; to switch; to convert; to transform

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

HOÁN · 10 nét

đổi, thay; đổi (tiền)