Bỏ qua, tới nội dung

转手

zhuǎn shǒu

Phồn thể: 轉手

TOCFL 5

Nghĩa

to pass on; to resell; to change hands

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)