Bỏ qua, tới nội dung

转悠

zhuàn youㄓㄨㄢˋ ㄧㄡ˙

Phồn thể: 轉悠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to roll; to wander around; to appear repeatedly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

DU · 11 nét