Bỏ qua, tới nội dung

转向

zhuǎn xiàngㄓㄨㄢˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 轉向

TOCFL 4

Nghĩazhuǎn xiàng(động từ)

to change direction; fig. to change one's stance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuàn xiàng(động từ)

to get lost; to lose one's way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)