Bỏ qua, tới nội dung

转化

zhuǎn huàㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 轉化

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to change; to transform; isomerization (chemistry)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花