Bỏ qua, tới nội dung

转动

zhuǎn dòngㄓㄨㄢˇ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 轉動

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩazhuǎn dòng(động từ, danh động từ)

to turn sth around; to swivel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazhuàn dòng(động từ, danh động từ)

to rotate (about an axis); to revolve; to turn; to move in a circle; to gyrate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động