Bỏ qua, tới nội dung

车道

chē dàoㄔㄜ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 車道

Nghĩa(danh từ)

traffic lane; driveway

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt