Bỏ qua, tới nội dung

车牌

chē páiㄔㄜ ㄆㄞˊ

Phồn thể: 車牌

Nghĩa(danh từ)

license plate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)