车号
chē hàoㄔㄜ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 車號
Nghĩa(danh từ)
vehicle number (license plate number, taxi number, bus number, train car number)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)