车上
chē shàngㄔㄜ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 車上
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
Car
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
chē shàngㄔㄜ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 車上
Car
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)