身高
shēn gāoㄕㄣ ㄍㄠ
Hán Việt: THÂN CAO
Phồn thể: 身高
HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
chiều cao (cơ thể)
Ví dụ
你的身高是多少?
nǐ de shēn gāo shì duō shǎo?
Bạn cao bao nhiêu?
我身高一米七。
wǒ shēn gāo yì mǐ qī.
Tôi cao một mét bảy.
医生给孩子量了身高和体重。
yī shēng gěi hái zi liáng le shēn gāo hé tǐ zhòng.
Bác sĩ đo chiều cao và cân nặng cho bé.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂN · 7 nét
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 身份 shēn fèn — thân phận, danh tính; tư cách; địa vị
- 身材 shēn cái — dáng người, vóc dáng
- 健身房 jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình, phòng gym
- 本身 běn shēn — itself; in itself; per se
- 浑身 hún shēn — all over; from head to foot
- 终身 zhōng shēn — lifelong; all one's life; marriage
- 随身 suí shēn — to (carry) on one's person; to (take) with one