Bỏ qua, tới nội dung

终身

zhōng shēnㄓㄨㄥ ㄕㄣ

Phồn thể: 終身

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

lifelong; all one's life; marriage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUNG · 8 nét

THÂN · 7 nét