Bỏ qua, tới nội dung

身段

shēn duàn

Phồn thể: 身段

TOCFL 5

Nghĩa

a woman's physique; figure; posture on stage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 7 nét

ĐOẠN · 9 nét

lượng từ: đoạn, khúc (đường, văn, thời gian)