身心
shēn xīnㄕㄣ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 身心
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
body and mind; mental and physical
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂN · 7 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Từ liên quan
- 身体 shēn tǐ — cơ thể, thân thể; sức khỏe
- 身份 shēn fèn — thân phận, danh tính; tư cách; địa vị
- 身材 shēn cái — dáng người, vóc dáng
- 健身房 jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình, phòng gym
- 本身 běn shēn — itself; in itself; per se
- 浑身 hún shēn — all over; from head to foot
- 终身 zhōng shēn — lifelong; all one's life; marriage
- 随身 suí shēn — to (carry) on one's person; to (take) with one