Bỏ qua, tới nội dung

身影

shēn yǐngㄕㄣ ㄧㄥˇ

Phồn thể: 身影

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

silhouette; figure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 7 nét

ẢNH · 15 nét