足迹
zú jìㄗㄨˊ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 足跡
HSK 3.0 · 7–9
足迹 (zú jì) nghĩa là footprint; track; spoor.
Nghĩa(danh từ)
footprint; track; spoor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÚC · 7 nét
TÍCH · 9 nét
Từ liên quan
- 满足 mǎn zú — thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng, mãn nguyện
- 不足 bù zú — không đủ, thiếu; chưa đầy (số lượng); thiếu sót, điểm yếu
- 足以 zú yǐ — sufficient to...; so much so that; so that
- 十足 shí zú — ample; complete; hundred percent; a pure shade (of some color)
- 充足 chōng zú — đầy đủ; dồi dào; sung túc
- 微不足道 wēi bù zú dào — negligible; insignificant
- 立足 lì zú — to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential