微不足道
wēi bù zú dàoㄨㄟ ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 微不足道
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
negligible; insignificant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VI · 13 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TÚC · 7 nét
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt