不足
bù zúㄅㄨˋ ㄗㄨˊ
Hán Việt: BẤT TÚC
Phồn thể: 不足
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh tính từ, tính từ)
không đủ, thiếu; chưa đầy (số lượng); thiếu sót, điểm yếu
Ví dụ
你的余额不足,请充值。
nǐ de yú é bù zú, qǐng chōng zhí.
Số dư của bạn không đủ, vui lòng nạp tiền.
参加的人不足二十个。
cān jiā de rén bù zú èr shí gè.
Người tham gia chưa tới hai mươi người.
每个人都有自己的不足。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de bù zú.
Ai cũng có những thiếu sót riêng.
Từ hay nhầm
- 不够 — 不足 trang trọng, dùng cả làm danh từ (thiếu sót) và trước số lượng (不足十人); 不够 là khẩu ngữ 'không đủ'.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TÚC · 7 nét
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được