足以
zú yǐㄗㄨˊ ㄧˇ
Phồn thể: 足以
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
sufficient to...; so much so that; so that
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÚC · 7 nét
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
Từ liên quan
- 满足 mǎn zú — thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng, mãn nguyện
- 不足 bù zú — không đủ, thiếu; chưa đầy (số lượng); thiếu sót, điểm yếu
- 十足 shí zú — ample; complete; hundred percent; a pure shade (of some color)
- 充足 chōng zú — đầy đủ; dồi dào; sung túc
- 微不足道 wēi bù zú dào — negligible; insignificant
- 立足 lì zú — to stand; to have a footing; to be established; to base oneself on
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential
- 知足常乐 zhī zú cháng lè — satisfied with what one has (idiom)