Bỏ qua, tới nội dung

知足常乐

zhī zú cháng lèㄓ ㄗㄨˊ ㄔㄤˊ ㄌㄜˋ

Phồn thể: 知足常樂

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

satisfied with what one has (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRI · 8 nét

TÚC · 7 nét

THƯỜNG · 11 nét

thường, thường xuyên

LẠC · 5 nét