Bỏ qua, tới nội dung

资本主义

zī běn zhǔ yìㄗ ㄅㄣˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ

Phồn thể: 資本主義

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

capitalism

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

CHỦ · 5 nét

NGHĨA · 3 nét