质疑
zhì yíㄓˋ ㄧˊ
Phồn thể: 質疑
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to call into question; to question (truth or validity)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẤT · 8 nét
NGHI · 14 nét
zhì yíㄓˋ ㄧˊ
Phồn thể: 質疑
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to call into question; to question (truth or validity)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHẤT · 8 nét
NGHI · 14 nét