Bỏ qua, tới nội dung

说老实话

shuō lǎo shi huàㄕㄨㄛ ㄌㄠˇ ㄕ˙ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 說老實話

Nghĩa

to be honest; to tell the truth; to be frank

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

THỰC · 8 nét

THOẠI · 8 nét