说法
shuō faㄕㄨㄛ ㄈㄚ˙
Hán Việt: THUYẾT PHÁP
Phồn thể: 說法
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩashuō fa(danh từ)
cách nói, cách diễn đạt; ý kiến, quan điểm, lời giải thích; lời giải trình
讨个说法 = đòi lời giải thích (thỏa đáng).
Ví dụ
这个意思还有别的说法吗?
zhè ge yì sī hái yǒu bié de shuō fǎ ma?
Ý này còn cách nói nào khác không?
对这件事,大家说法不一。
duì zhè jiàn shì, dà jiā shuō fǎ bù yī.
Về chuyện này, mỗi người nói một kiểu.
这只是一种说法,不一定对。
zhè zhǐ shì yì zhǒng shuō fǎ, bù yí dìng duì.
Đây chỉ là một cách giải thích, chưa chắc đã đúng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩashuō fǎ(danh từ)
thuyết pháp, giảng giáo lý (Phật giáo)
Ví dụ
老和尚正在寺里给大家说法。
lǎo hé shàng zhèng zài sì lǐ gěi dà jiā shuō fǎ.
Vị hòa thượng già đang thuyết pháp cho mọi người trong chùa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 据说 jù shuō — nghe nói, người ta nói rằng
- 说不定 shuō bu dìng — không chừng, biết đâu, có lẽ; khó nói
- 说服 shuō fú — thuyết phục
- 胡说 hú shuō — nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh