语调
yǔ diào
Phồn thể: 語調
TOCFL 4
Nghĩa
intonation; tone of voice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGỮ · 9 nét
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu
yǔ diào
Phồn thể: 語調
TOCFL 4
intonation; tone of voice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGỮ · 9 nét
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu