Bỏ qua, tới nội dung

词语

cí yǔㄘˊ ㄩˇ

Hán Việt: TỪ NGỮ

Phồn thể: 詞語

HSK 3HSK 3.0 · 4

Nghĩa(danh từ)

từ ngữ

Ví dụ

  • 请用下面的词语造句。

    qǐng yòng xià miàn de cí yǔ zào jù.

    Hãy dùng các từ ngữ dưới đây để đặt câu.

  • 这篇课文有很多新词语。

    zhè piān kè wén yǒu hěn duō xīn cí yǔ.

    Bài khóa này có rất nhiều từ ngữ mới.

  • 这个词语是什么意思?

    zhè ge cí yǔ shì shén me yì sī?

    Từ này có nghĩa là gì?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỪ · 7 nét

từ, từ ngữ; lời (bài hát)

NGỮ · 9 nét