母语
mǔ yǔㄇㄨˇ ㄩˇ
Phồn thể: 母語
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
native language; mother tongue; (linguistics) parent language
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MẪU · 5 nét
NGỮ · 9 nét
mǔ yǔㄇㄨˇ ㄩˇ
Phồn thể: 母語
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2
native language; mother tongue; (linguistics) parent language
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MẪU · 5 nét
NGỮ · 9 nét