话语
huà yǔㄏㄨㄚˋ ㄩˇ
Phồn thể: 話語
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
words; speech; utterance; discourse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THOẠI · 8 nét
NGỮ · 9 nét
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 打电话 dǎ diàn huà — gọi điện thoại
- 普通话 pǔ tōng huà — tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 笑话 xiào hua — chuyện cười, truyện cười; chê cười, cười nhạo
- 话题 huà tí — chủ đề (câu chuyện), đề tài nói chuyện
- 实话 shí huà — lời nói thật, sự thật
- 神话 shén huà — thần thoại; chuyện hoang đường