Bỏ qua, tới nội dung

话筒

huà tǒngㄏㄨㄚˋ ㄊㄨㄥˇ

Phồn thể: 話筒

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

microphone; (telephone) receiver; handset

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOẠI · 8 nét

12 nét