话剧
huà jùㄏㄨㄚˋ ㄐㄩˋ
Hán Việt: THOẠI KỊCH
Phồn thể: 話劇
HSK 3.0 · 4TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
kịch nói
Lượng từ đi kèm: 台、部
Ví dụ
周末我们去看话剧吧。
zhōu mò wǒ men qù kàn huà jù ba.
Cuối tuần chúng mình đi xem kịch nhé.
这部话剧很受欢迎。
zhè bù huà jù hěn shòu huān yíng.
Vở kịch này rất được yêu thích.
她在大学时演过话剧。
tā zài dà xué shí yǎn guò huà jù.
Hồi đại học cô ấy từng đóng kịch.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THOẠI · 8 nét
KỊCH · 10 nét
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 打电话 dǎ diàn huà — gọi điện thoại
- 普通话 pǔ tōng huà — tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 笑话 xiào hua — chuyện cười, truyện cười; chê cười, cười nhạo
- 话题 huà tí — chủ đề (câu chuyện), đề tài nói chuyện
- 实话 shí huà — lời nói thật, sự thật
- 神话 shén huà — thần thoại; chuyện hoang đường