Bỏ qua, tới nội dung

证券行

zhèng quàn háng

Phồn thể: 證券行

TOCFL 5

Nghĩa

(HK, Tw) securities house; brokerage firm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng

8 nét

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)