记忆犹新
jì yì yóu xīnㄐㄧˋ ㄧˋ ㄧㄡˊ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 記憶猶新
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to remain fresh in one's memory (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
ỨC · 4 nét
DO · 7 nét
TÂN · 13 nét
mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)