Bỏ qua, tới nội dung

议题

yì tíㄧˋ ㄊㄧˊ

Phồn thể: 議題

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion)

Lượng từ đi kèm: 项

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỊ · 5 nét

ĐỀ · 15 nét

đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề