议题
yì tíㄧˋ ㄊㄧˊ
Phồn thể: 議題
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
topic of discussion; topic; subject; issue (under discussion)
Lượng từ đi kèm: 项
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHỊ · 5 nét
ĐỀ · 15 nét
đề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
Từ liên quan
- 会议 huì yì — cuộc họp, hội nghị
- 建议 jiàn yì — đề nghị, gợi ý, khuyên; lời đề nghị, lời khuyên
- 抗议 kàng yì — phản đối, kháng nghị; cuộc biểu tình phản đối
- 议论 yì lùn — bàn tán, bàn luận; lời bàn tán
- 协议 xié yì — hiệp định, thỏa thuận; giao thức
- 不可思议 bù kě sī yì — inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable
- 提议 tí yì — proposal; suggestion; to propose; to suggest
- 争议 zhēng yì — controversy; dispute; to dispute