协议
xié yìㄒㄧㄝˊ ㄧˋ
Hán Việt: HIỆP NGHỊ
Phồn thể: 協議
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
hiệp định, thỏa thuận; giao thức
Lượng từ đi kèm: 项
Ví dụ
双方签了一份合作协议。
shuāng fāng qiān le yí fèn hé zuò xié yì.
Hai bên đã ký một bản thỏa thuận hợp tác.
我们终于达成了协议。
wǒ men zhōng yú dá chéng le xié yì.
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
请仔细阅读用户协议。
qǐng zǐ xì yuè dú yòng hù xié yì.
Hãy đọc kỹ điều khoản người dùng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆP · 6 nét
NGHỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 协调 xié tiáo — điều phối, phối hợp; hài hòa, cân đối
- 协会 xié huì — an association; a society
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 协商 xié shāng — to consult with; to talk things over; agreement
- 妥协 tuǒ xié — to compromise; to reach terms; a compromise
- 齐心协力 qí xīn xié lì — to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one