争议
zhēng yìㄓㄥ ㄧˋ
Phồn thể: 爭議
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
controversy; dispute; to dispute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
NGHỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 竞争 jìng zhēng — cạnh tranh, ganh đua; sự cạnh tranh
- 战争 zhàn zhēng — chiến tranh
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 争论 zhēng lùn — tranh luận, cãi nhau; cuộc tranh luận
- 斗争 dòu zhēng — a struggle; fight; battle
- 争夺 zhēng duó — to fight over; to contest; to vie over
- 争端 zhēng duān — dispute; controversy; conflict
- 力争 lì zhēng — to work hard for; to do all one can; to contend strongly