Bỏ qua, tới nội dung

争议

zhēng yìㄓㄥ ㄧˋ

Phồn thể: 爭議

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

controversy; dispute; to dispute

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANH · 6 nét

tranh, giành; tranh cãi

NGHỊ · 5 nét