Bỏ qua, tới nội dung

议程

yì chéngㄧˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 議程

HSK 3.0 · 7–9

议程 (yì chéng) nghĩa là agenda; agenda item.

Nghĩa(danh từ)

agenda; agenda item

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỊ · 5 nét

TRÌNH · 12 nét