Bỏ qua, tới nội dung

议员

yì yuánㄧˋ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 議員

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

member (of a legislative body); representative

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỊ · 5 nét

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)