议会
yì huìㄧˋ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 議會
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
parliament; legislative assembly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHỊ · 5 nét
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
Từ liên quan
- 会议 huì yì — cuộc họp, hội nghị
- 建议 jiàn yì — đề nghị, gợi ý, khuyên; lời đề nghị, lời khuyên
- 抗议 kàng yì — phản đối, kháng nghị; cuộc biểu tình phản đối
- 议论 yì lùn — bàn tán, bàn luận; lời bàn tán
- 协议 xié yì — hiệp định, thỏa thuận; giao thức
- 不可思议 bù kě sī yì — inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable
- 提议 tí yì — proposal; suggestion; to propose; to suggest
- 争议 zhēng yì — controversy; dispute; to dispute