Bỏ qua, tới nội dung

议会

yì huìㄧˋ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 議會

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

parliament; legislative assembly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỊ · 5 nét

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội