认得
rèn deㄖㄣˋ ㄉㄜ˙
Hán Việt: NHẬN ĐẮC
Phồn thể: 認得
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
nhận ra, biết (người, chữ, đường)
Ví dụ
你还认得我吗?
nǐ hái rèn de wǒ ma?
Bạn còn nhận ra tôi không?
这个字我不认得。
zhè ge zì wǒ bú rèn de.
Chữ này tôi không biết.
他不认得去火车站的路。
tā bú rèn děi qù huǒ chē zhàn de lù.
Anh ấy không biết đường đến ga tàu.
Từ hay nhầm
- 认识 — 认得 khẩu ngữ, nghĩa "nhận ra được"; 认识 phổ biến hơn, còn có nghĩa "quen biết", "nhận thức".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬN · 4 nét
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
Từ liên quan
- 认识 rèn shi — quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức
- 认为 rèn wéi — cho rằng, nghĩ rằng
- 认真 rèn zhēn — nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận; coi là thật
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 确认 què rèn — xác nhận; khẳng định
- 否认 fǒu rèn — phủ nhận, chối
- 认定 rèn dìng — to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with
- 认可 rèn kě — to approve; approval; acknowledgment; OK