Bỏ qua, tới nội dung

计程车

jì chéng chē

Phồn thể: 計程車

TOCFL 1

Nghĩa

(Tw) taxi; cab

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KẾ · 4 nét

TRÌNH · 12 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)