Bỏ qua, tới nội dung

解开

jiě kāiㄐㄧㄝˇ ㄎㄞ

Phồn thể: 解開

Nghĩa(động từ)

to untie; to undo; to solve (a mystery)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi