Bỏ qua, tới nội dung

视野

shì yěㄕˋ ㄧㄝˇ

Phồn thể: 視野

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

field of view; (fig.) outlook; perspective

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 8 nét

DÃ · 11 nét