Bỏ qua, tới nội dung

视力

shì lìㄕˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 視力

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

vision; eyesight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 8 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực