视力
shì lìㄕˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 視力
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
vision; eyesight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỊ · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
Từ liên quan
- 电视 diàn shì — ti vi, truyền hình
- 重视 zhòng shì — coi trọng, chú trọng, xem trọng
- 忽视 hū shì — xem nhẹ, coi thường, bỏ qua, lơ là
- 轻视 qīng shì — coi thường, xem nhẹ, khinh thường
- 监视 jiān shì — to monitor; to keep a close watch over; surveillance
- 视线 shì xiàn — line of sight
- 歧视 qí shì — to discriminate against; discrimination
- 视野 shì yě — field of view; (fig.) outlook; perspective