轻视
qīng shìㄑㄧㄥ ㄕˋ
Hán Việt: KHINH THỊ
Phồn thể: 輕視
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
coi thường, xem nhẹ, khinh thường
Trái nghĩa: 重视 (coi trọng).
Ví dụ
不要轻视任何一个对手。
bú yào qīng shì rèn hé yí gè duì shǒu.
Đừng coi thường bất kỳ đối thủ nào.
这个问题不能轻视。
zhè ge wèn tí bù néng qīng shì.
Vấn đề này không thể xem nhẹ.
他从来不轻视别人。
tā cóng lái bù qīng shì bié rén.
Anh ấy chưa bao giờ khinh thường người khác.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHINH · 9 nét
nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
THỊ · 8 nét