Bỏ qua, tới nội dung

视线

shì xiànㄕˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 視線

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

line of sight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 8 nét

TUYẾN · 8 nét