监视
jiān shìㄐㄧㄢ ㄕˋ
Phồn thể: 監視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to monitor; to keep a close watch over; surveillance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THỊ · 8 nét
jiān shìㄐㄧㄢ ㄕˋ
Phồn thể: 監視
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to monitor; to keep a close watch over; surveillance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THỊ · 8 nét